Trang soạn đề gồm các khu vực chính, từ trên xuống dưới và trái qua phải:

Khi đề còn trống, màn hình chính hiển thị 4 lựa chọn khởi tạo. Khi đề đã có câu hỏi, dùng nút "Thêm câu hỏi" nổi ở cuối trang hoặc nút hiện ra khi rê chuột giữa hai câu (chèn vào đúng vị trí đó).
Tải file .docx — giữ công thức toán (MathType / OMML), định dạng đậm / nghiêng / gạch chân, hình ảnh và bảng. Xem mục 4.
Dán văn bản thô, hệ thống tự phân tích thành câu hỏi + đáp án + lời giải. Xem mục 5.
Chọn câu hỏi có sẵn từ thư viện cá nhân (chỉ hoạt động khi editor được nhúng trong hệ thống chính).
Chọn một trong 8 loại câu hỏi chuẩn rồi nhập nội dung trực tiếp. Xem mục 3.

| Loại | Mô tả | Cách nhập đáp án |
|---|---|---|
| Trắc nghiệm (1 đáp án) | Chọn 1 phương án đúng trong A / B / C / D… | Tick vào phương án đúng |
| Trắc nghiệm (nhiều đáp án) | Chọn nhiều phương án đúng | Tick tất cả phương án đúng |
| Đúng / Sai | Một mệnh đề, chọn Đúng hoặc Sai | Chọn Đúng hoặc Sai |
| Đúng Sai mở rộng | Nhiều phát biểu a), b), c), d) — mỗi phát biểu chọn Đúng / Sai riêng | Click ô Đúng / Sai từng hàng trong bảng; mỗi phát biểu có mức độ riêng |
| Điền từ | Học sinh điền từ vào chỗ trống | Bọc từ cần điền trong [[từ]] ngay trong nội dung câu hỏi |
| Kéo thả | Kéo từ / cụm từ vào ô trống | Dùng nút trên toolbar để chèn ô trống ___, rồi khai báo các mục kéo thả |
| Tự luận | Học sinh viết câu trả lời tự do | Không có đáp án cố định; có thể nhập đáp án ngắn + gợi ý chấm |
| Nhóm câu hỏi | Một đoạn văn / bài đọc chung + nhiều câu con bên trong | Nhập nội dung chung ở trên, thêm câu con (bất kỳ loại nào) bên dưới |
Mỗi câu hỏi có mức độ: M1 Nhận biết · M2 Thông hiểu · M3 Vận dụng · M4 Vận dụng cao. Đặt mức độ qua menu ··· trên câu hỏi, menu chuột phải, hoặc phím tắt Shift+1…4 ở cột Cấu trúc. Riêng câu Đúng Sai mở rộng đặt mức độ cho từng phát biểu.
Câu 1., A. B.… cho phương án, đánh dấu đáp án đúng, Lời giải cho phần giải chi tiết. Thông tin trường / thí sinh ở đầu file sẽ tự động được bỏ qua. 
Dán văn bản thô vào cột trái, hệ thống nhận diện và hiển thị kết quả ở cột phải theo thời gian thực. Cú pháp nhận diện:
| Cú pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
Câu 1. / Question 1. | Bắt đầu một câu hỏi mới (hoặc ngăn cách bằng ---) |
A. B. C. D. | Các phương án trắc nghiệm |
*B. | Dấu * trước phương án = đáp án đúng |
Phần I: Tên phần | Tạo phần (section) mới — chấp nhận số La Mã hoặc chữ số |
Nhóm 1: … + --- kết thúc | Nhóm câu hỏi: dòng sau tiêu đề là đoạn văn chung, các Câu X. bên trong là câu con. Đề tiếng Anh dạng "Read the following passage…" cũng tự nhận thành nhóm |
[[từ]] | Chỗ trống của câu điền từ |
Lời giải / Giải thích: | Phần giải chi tiết của câu hỏi |
Đáp án: … | Đáp án ngắn (câu tự luận / trả lời ngắn) |
$x^2 + 1$ | Công thức LaTeX — tự chuyển thành công thức toán soạn thảo được |
Ví dụ:
Phần I: Trắc nghiệm
Câu 1. Thủ đô Việt Nam là gì?
A. Đà Nẵng
*B. Hà Nội
C. TP. Hồ Chí Minh
D. Huế
Lời giải
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam từ năm 1010.
Câu 2. Nghiệm của phương trình $\sqrt{x-1} = 2$ là:
A. x = 3
*B. x = 5
C. x = 4
D. x = 2
1 / 3Câu hỏi hiển thị ở dạng tĩnh (nhẹ, tải nhanh) — click vào câu để chuyển sang chế độ chỉnh sửa, con trỏ tự đặt vào ô gần vị trí click nhất.
Toolbar nằm cố định trên đầu trang, tác động lên ô đang focus:
x₂ và chỉ số trên x².Mỗi câu có vùng Lời giải riêng (hiển thị mờ, rõ dần khi rê chuột / click vào). Dùng hai nút / trên thanh tiêu đề để hiện / ẩn lời giải của tất cả câu cùng lúc.
··· góc phải: đặt mức độ, di chuyển lên / xuống / sang phần khác, nhân bản, cắt / sao chép, xóa. 
1 / 2Chung
Cột Cấu trúc
Vùng nội dung
#id), khi chỉnh sửa sẽ hiện nút Lưu riêng trên câu đó để cập nhật lại vào ngân hàng.