Hướng dẫn sử dụng — Trình soạn thảo nâng cao
1. Tổng quan giao diện
Trình soạn thảo v2 là một tài liệu dòng chảy liên tục — bạn gõ như trong Word, nội dung tự động dàn qua các trang A4 và bản in ra PDF đúng như những gì thấy trên màn hình. Giao diện gồm 4 khu vực:
Câu 1. Cho hàm số y = x³ − 3x + 1…
Câu 2. Nghiệm của phương trình…
- 1Thanh công cụ — tên tài liệu (gõ trực tiếp để đổi), số trang hiện tại, nút Nhập từ đề thi (chọn đề có sẵn để dàn trang — xem mục 7), nút bật / tắt sidebar Thiết kế, nút In và nút Lưu.
- 2Thanh định dạng — tác động lên vùng chọn đang bôi đen (khác sidebar Thiết kế vốn áp cho toàn tài liệu). Xem mục 4.
- 3Vùng trang A4 — nơi soạn nội dung; ranh giới trang, đầu / chân trang, watermark hiển thị đúng như bản in.
- 4Sidebar Thiết kế — bố cục 1 / 2 cột, màu chủ đạo, lề trang, kiểu câu hỏi, font chữ, đầu / chân trang, watermark. Xem mục 8.
2. Quản lý tài liệu
Trang Trình soạn thảo nâng cao (menu giáo viên → Học liệu) liệt kê các bản in của bạn dưới dạng bảng. Bấm "Tạo tài liệu" để soạn tài liệu trống, hoặc mở lại bản in đã lưu:
| Tiêu đề bản in | Đề thi gốc | Ngày sửa đổi cuối | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Cuối kỳ Giải tích 2 - Đề thi thử | Cuối kỳ Giải tích 2 - Đề thi thử | 13/07/2026 18:33 | Sửa bản in |
| Đại số | Mệnh đề logic | Tự soạn thảo (Không qua đề thi) | 03/07/2026 18:22 | Sửa bản in |
- Cột "Đề thi gốc" cho biết nguồn của bản in: tên đề thi đã dàn trang, hoặc "Tự soạn thảo (Không qua đề thi)" với tài liệu soạn tay.
- Sửa bản in — mở lại trình soạn thảo với đầy đủ nội dung và thiết kế đã lưu.
- Xóa — có hộp xác nhận, xóa là mất vĩnh viễn.
- Tìm kiếm theo tiêu đề bản in; cột "Ngày sửa đổi cuối" giúp tìm lại bản vừa làm.
3. Soạn thảo & phân trang tự động
Toàn bộ tài liệu là một dòng chảy duy nhất: gõ, xóa, dán ở bất kỳ đâu — nội dung tự dàn lại qua các trang (khi đang tính sẽ hiện "đang dàn trang…" trên thanh công cụ). Không cần tự canh trang.
- Ngắt trang thủ công: chuột phải vào khối → "Ngắt trang sau khối này". Trên màn hình ngắt trang hiện thành vạch đứt (rê chuột vào để thấy nút xóa); khi in nội dung phía sau bắt đầu trang mới.
- Bố cục 2 cột: bật ở sidebar Thiết kế — nội dung chảy 2 cột trong mỗi trang, các trang xếp ngang thành dải để dễ theo dõi. Lưu ý: dải nền đầu / chân trang không áp dụng ở chế độ này.
- Hoàn tác: Ctrl+Z / Ctrl+Shift+Z như mọi trình soạn thảo.
4. Thanh định dạng (theo vùng chọn)
Bôi đen văn bản rồi dùng thanh định dạng — định dạng vùng chọn đè lên thiết lập chung của tài liệu (ví dụ cả đề dùng Times 11pt nhưng riêng một đoạn có thể đổi sang Arial 13pt đỏ).
| Nút | Chức năng |
|---|---|
| Font / Cỡ chữ | Đổi font (Times, Arial, Georgia, Verdana) và cỡ chữ (8–24pt) cho vùng chọn. Chọn "Font mặc định" / "Cỡ chữ" để quay về thiết lập chung. |
| Đậm (Ctrl+B), Nghiêng (Ctrl+I), Gạch chân (Ctrl+U). | |
| A | Màu chữ — 8 màu có sẵn + bảng màu tùy chọn; nút "Mặc định" gỡ màu. |
| Căn trái / giữa / phải / đều hai bên cho đoạn văn. | |
| Bảng | Chèn bảng — rê chuột trên lưới 8×8 chọn số hàng × cột (kiểu Google Docs) rồi click. |
| Công thức | Chèn công thức toán — mở ô soạn trực quan (MathLive). Gõ $x^2+1$ cũng tự chuyển thành công thức. Click vào công thức có sẵn để sửa. |
| Ảnh | Chèn ảnh từ máy tại vị trí con trỏ. Cũng có thể dán (Ctrl+V ảnh chụp màn hình) hoặc kéo thả file ảnh thẳng vào trang. Ảnh tự nén gọn khi chèn. |
| Xóa định dạng | Gỡ toàn bộ định dạng của vùng chọn, quay về thiết lập chung. |
Chỉnh ảnh sau khi chèn
- Click chọn ảnh → kéo 4 tay cầm ở góc để đổi kích thước (kích thước lưu theo % bề rộng trang, tự ổn định khi đổi lề / số cột).
- Chuột phải vào ảnh → Bố trí ảnh: riêng dòng (căn trái / giữa / phải) hoặc chữ bao quanh (ảnh bên trái / bên phải).
5. Các loại khối nội dung
Ngoài văn bản thường, tài liệu có các khối chuyên cho đề thi. Minh họa một đoạn đề:
Câu 1. Thủ đô của Việt Nam là thành phố nào?
Câu 2. Nước sôi ở độ C tại áp suất thường.
| Khối | Mô tả | Cách tạo |
|---|---|---|
| Câu hỏi | Nhãn "Câu N." tự đánh số (chèn / xóa câu ở giữa, số tự cập nhật) + thân câu + danh sách đáp án. | Tự sinh khi mở từ đề thi (mục 7) |
| Đáp án trắc nghiệm | Phương án A. B. C. D. — hiển thị dạng chữ cái hoặc khoanh tròn (chọn ở sidebar Thiết kế). | Theo câu hỏi của đề thi |
| Ô trống điền từ | Ô chữ nhật trống tại chỗ cần điền, độ rộng theo độ dài đáp án (đáp án được giấu trong ô). | Gõ [đáp án] hoặc [[đáp án]] ngay trong câu |
| Lời giải | Khối "Lời giải." viền trái màu chủ đạo, đặt ngay sau câu hỏi. | Theo câu hỏi của đề thi (nếu đề cho hiện lời giải) |
| Banner phần | Thanh tiêu đề phần nền màu chủ đạo (PHẦN I, PHẦN II…). | Chuột phải → "Chèn banner phần sau khối này" |
| Khối ghi chú 2 cột | Nội dung chính + thẻ ghi chú "STUDY TIP" bên cạnh; nguyên khối không bị cắt ngang trang. Đảo trái ↔ phải qua chuột phải. | Chuột phải → "Chèn khối ghi chú 2 cột…" |
| Ngắt trang | Nội dung phía sau bắt đầu trang mới. | Chuột phải → "Ngắt trang sau khối này" |
| Bảng / Ảnh / Công thức | Chèn tự do ở bất kỳ đâu trong tài liệu. | Thanh định dạng (mục 4) |
Sửa nhãn câu hỏi
Click vào nhãn "Câu N." để sửa tự do — ví dụ thành Câu 1 (0,5đ). hay Bài 1. Enter / click ra ngoài để xác nhận, Esc hủy. Xóa trống nội dung nhãn → quay về đánh số tự động. Khi nhập từ đề thi có bật tùy chọn, nhãn tự kèm mã [ID:12808] và mức độ (M1).
6. Menu chuột phải trên khối
Chuột phải vào bất kỳ khối nào (khối đang trỏ được viền sáng) để mở menu thao tác. Nội dung menu thay đổi theo loại khối:
- Câu hỏi / Lời giải có thêm: Viền khối (không viền / viền trái / viền toàn bộ) và Màu nền khối — chọn màu là khối được tô nền nhạt, viền và nhãn đậm theo màu đó.
- Ảnh có thêm: Bố trí ảnh — 5 kiểu (riêng dòng trái / giữa / phải, chữ bao quanh trái / phải).
- Khối ghi chú 2 cột có thêm: Đảo thẻ ghi chú (trái ↔ phải).
- Sao chép khối → Dán sau khối này: nhân bản nguyên khối (kể cả câu hỏi đầy đủ đáp án) sang vị trí khác.
7. Nhập câu hỏi từ đề thi
Cách nhanh nhất để có bản in đẹp: xuất phát từ một đề thi bạn đã soạn — toàn bộ câu hỏi, phần, đáp án, lời giải và công thức toán tự chuyển thành các khối tương ứng và dàn trang tự động. Có hai đường vào:
- Từ Học liệu → Đề thi: bấm nút "Chỉnh bản in" trên đề — trình soạn thảo mở ra với toàn bộ nội dung đề đã dàn trang sẵn.
- Từ trong trình soạn thảo: bấm "Nhập từ đề thi" trên thanh công cụ — modal mở ra để chọn một đề thi từ danh sách đề của bạn.
Nhập từ đề thi
Chọn một đề thi để dàn trang vào bản in hiện tại.
Tùy chọn hiển thị
- Hiện ID câu hỏi — nhãn kèm mã ngân hàng, ví dụ
Câu 1 [ID:12808]. - Hiện mức độ (M1–M4) — nhãn kèm mức độ, ví dụ
(M1). - Hiện đáp án & lời giải — phương án đúng được đánh dấu (khoanh chữ cái hoặc tô kín vòng tròn tùy kiểu hiển thị) và sinh khối Lời giải sau mỗi câu. Tắt để in đề trắng phát cho học sinh.
Chèn thêm hay Thay thế?
Nếu tài liệu đang có nội dung, hệ thống hỏi trước khi dàn trang:
- Chèn thêm — đề được chèn vào cuối tài liệu, nội dung hiện tại giữ nguyên (ghép nhiều đề vào một bản in).
- Thay thế — xóa toàn bộ nội dung hiện tại, thay bằng đề vừa chọn.
- Tiêu đề các phần của đề tự trở thành banner phần.
- Một đề thi tạo được nhiều bản in khác nhau (bản có lời giải cho giáo viên, bản trắng phát học sinh…) — mỗi bản Lưu là một tài liệu riêng trong danh sách.
8. Sidebar Thiết kế — áp cho toàn tài liệu
Bấm để mở / đóng sidebar. Hai thiết lập hay dùng nhất luôn hiện trên cùng: bố cục 1 / 2 cột và màu chủ đạo (6 màu — quyết định màu nhãn câu, banner, viền lời giải, dải đầu / chân trang). Các nhóm còn lại gập trong accordion:
Kiểu câu hỏi — 3 bố cục nhãn
Liền dòng
Cột trái
Dạng thẻ
Kiểu hiển thị đáp án
Trắc nghiệm: A. B. C. D. hoặc Tô tròn
Đúng / Sai: Danh sách hoặc Kẻ bảng
| Phát biểu | Đúng | Sai |
| a) Hàm số đồng biến trên ℝ |
Các nhóm còn lại
- Lề trang — trên / dưới / ngang, 8–35mm.
- Chữ — font nội dung và font nhãn riêng biệt (nhãn = "Câu N", A/B/C/D, Đúng/Sai, "Lời giải"…), cỡ chữ 10–13pt, dãn dòng 1.3 / 1.5 / 1.7.
- Đầu / chân trang và Watermark — xem mục 9.
9. Đầu / chân trang, số trang & watermark
6 ô đầu / chân trang
Như Word: mỗi trang có 3 ô đầu trang (trái / giữa / phải) và 3 ô chân trang, lặp trên mọi trang, nằm trong vùng lề nên không ảnh hưởng phân trang. Font, cỡ chữ và màu của đầu / chân trang chỉnh riêng.
- Token
<<1>>= số trang. Ví dụ ô chân giữa ghiTrang <<1>>→ in ra "Trang 1", "Trang 2"… <<2>>= đánh số bắt đầu từ 2 (dùng khi đề là phần tiếp theo của tài liệu khác). Xóa token = không đánh số trang.
Dải nền đầu / chân trang (2 mẫu)
Nền màu — dải gradient theo màu chủ đạo, in sát mép giấy; footer có mũi tên ››› và số trang trong vòng tròn.
Kính mờ — thanh kính hiện đại với họa tiết vạch chéo, nhẹ nhàng hơn.
Chọn mẫu ở accordion Đầu / chân trang — hệ thống tự điền sẵn nội dung mặc định vào các ô đang trống (sửa lại tùy ý; ô nào trống thì phần đó không hiện). Dải nền không áp dụng ở bố cục 2 cột.
Watermark
- Tải ảnh lên ở accordion Watermark (logo, chữ chìm…) — phủ lên nội dung, lặp trên mọi trang, cả bản in.
- Chỉnh tỉ lệ (50–200%), độ mờ (5–100%) và góc xoay (±180°) bằng thanh trượt — kết quả trên màn hình khớp tuyệt đối với bản in.
- Ảnh mới tải lên tự đặt độ mờ 40% để không che nội dung.
10. Lưu, in PDF & phím tắt
Lưu
- Bấm Lưu hoặc Ctrl+S. Khi có thay đổi chưa lưu, thanh công cụ hiện chữ Chưa lưu; rời trang / đóng tab lúc này sẽ có cảnh báo xác nhận.
- Nội dung, thiết kế (màu, lề, đầu / chân trang, watermark…) được lưu cùng tài liệu.
In / xuất PDF
- Bấm nút trên thanh công cụ (hoặc Ctrl+P).
- Trong hộp thoại in, chọn máy in hoặc "Save as PDF", khổ A4.
- Bật "Background graphics" (Đồ họa nền) để in đầy đủ màu dải đầu / chân trang, nền khối và banner.
Phím tắt & thao tác nhanh
Chung
Định dạng
Thao tác khối